ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
閠
Bảng phân tích âm vị 閠
Rùn
Cùng nghĩa với “闰” – thêm ngày hoặc tháng để điều chỉnh lịch (như tháng nhuận trong lịch âm).
同“闰”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép