Bản dịch của từ 閡 trong tiếng Việt
閡
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hé | ㄏㄜˊ | h | e | thanh sắc |
閡 (Động từ)
【hé】
01
(Hình thanh) Chữ tạo từ bộ '門' (cửa) và âm '亥' (ài), nghĩa gốc là đóng cửa từ bên ngoài (giống như đóng cổng nhà).
(形聲。从門,亥聲。(ài)本義:從門外關門)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ngăn cản, làm tắc nghẽn, gây trở ngại như tường chắn đường đi, giống như 'khóa cửa' khiến không thông suốt.
阻隔,不暢通;妨礙
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Dừng lại, ngừng lại, không tiếp tục (như bước chân không bị cản trở).
止
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Giới hạn, hạn chế phạm vi hoặc khả năng, như bị ràng buộc bởi điều kiện nào đó.
限制
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
