Bản dịch của từ 閡 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊhethanh sắc

(Động từ)

01

(Hình thanh) Chữ tạo từ bộ '' (cửa) và âm '' (ài), nghĩa gốc là đóng cửa từ bên ngoài (giống như đóng cổng nhà).

(形聲。从門,亥聲。(ài)本義:從門外關門)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ngăn cản, làm tắc nghẽn, gây trở ngại như tường chắn đường đi, giống như 'khóa cửa' khiến không thông suốt.

阻隔,不暢通;妨礙

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Dừng lại, ngừng lại, không tiếp tục (như bước chân không bị cản trở).

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Giới hạn, hạn chế phạm vi hoặc khả năng, như bị ràng buộc bởi điều kiện nào đó.

限制

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

閡
Bính âm:
【hé】【ㄏㄜˊ】【HẠP】
Các biến thể:
阂, 𨴢, 𨵏
Hình thái radical:
⿵,門,亥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨フ一一丶一フノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép