Bản dịch của từ 閣 trong tiếng Việt
閣

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gé | ㄍㄜˊ | g | e | thanh sắc |
閣 (Danh từ)
(Hình thanh. Từ chữ 門 và âm các) Gốc gỗ dài đặt trên cửa để ngăn cửa tự đóng lại, như chiếc chốt an toàn ngày xưa.
(形聲。從門,各聲。本義:古代放在門上用來防止門自合的長木樁)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ngưỡng cửa, ranh giới cửa ra vào, như 'ngưỡng cửa' trong tiếng Việt.
門限
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Phòng ngủ của phụ nữ, phòng riêng tư, như 'phòng các' trong văn học cổ.
特指女子的臥房
Nơi cất giữ sách, thư viện nhỏ trong cung đình hoặc chùa chiền, như 'thư các' trong tiếng Việt.
藏書的地方
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tên gọi tắt của cơ quan hành chính cao cấp như 'nội các' trong chính phủ.
官署名。內閣的簡稱
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Loại nhà nhỏ xây dựng trên cao, thường có lan can hoặc cửa sổ, dùng để ngắm cảnh, nghỉ ngơi hoặc cất giữ sách, tượng Phật.
一種架空的小樓房,中國傳統建築物的一種。其特點是通常四周設隔扇或欄杆迴廊,供遠眺、遊憩、藏書和供佛之用
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Con đường gỗ xây dựng trên vách núi cheo leo, dùng để đi lại an toàn.
架空的棧道。用木板架築在山岩絕險處的道路
Tủ đựng đồ ăn hoặc đồ dùng trong nhà, giống như tủ nhỏ, kệ để đồ.
擱置食物等的櫥櫃。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
閣 (Động từ)
Đặt, để, gác lên một chỗ nào đó (như gác bút, gác dao).
通「擱」。放置,擱置
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
