Bản dịch của từ 閥 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄚˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Xem chữ “” (một nhóm quyền lực hoặc thế lực mạnh) – nhớ như nhóm 'phách' trong xã hội có tiếng nói lớn.

见“阀”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

閥
Bính âm:
【fá】【ㄈㄚˊ】【PHÁCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿵,門,伐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨フ一一ノ丨一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép