Bản dịch của từ 閨 trong tiếng Việt
閨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guī | ㄍㄨㄟ | N/A | N/A | N/A |
閨 (Danh từ)
【guī】
01
Xem chữ “闺” (phòng riêng của phụ nữ trong nhà, như “quy viên” – phòng riêng của con gái)
见“闺”。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【guī】【ㄍㄨㄟ】【QUY】
- Các biến thể:
- 闺
- Hình thái radical:
- ⿵,門,圭
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 門
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨フ一一一丨一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
規
鳺
规
雟
璝
䲅
騩
槻
瑰
蘬
椝
櫷
䦑
閐
閇
閛
闧
闔
閊
闂
䦫
閥
闞
閚
蔞
圗
滷
㥯
瘥
僧
貋
誖
䃐
踅
増
劁
