Bản dịch của từ 閪 trong tiếng Việt
閪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hāi | ㄏㄞ | N/A | N/A | N/A |
閪 (Danh từ)
【hāi】
01
(từ địa phương) từ lóng chỉ bộ phận sinh dục nữ (giống như cách người Quảng Đông gọi) – dễ nhớ như 'hai' giống 'hài' (giày) nhưng đây là bộ phận riêng tư.
〈方〉俗称女性外生殖器。粤语。
Ví dụ
02
(theo nghĩa Hàn Quốc) đồ vật bị mất, thất lạc – nhớ như 'hai' mất đồ, dễ quên như mất đồ vật.
〈韩国释义〉失物。“~音西,俗训遗失曰~失。”
Ví dụ
