Bản dịch của từ 閪 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hāi

ㄏㄞN/AN/AN/A

(Danh từ)

hāi
01

(từ địa phương) từ lóng chỉ bộ phận sinh dục nữ (giống như cách người Quảng Đông gọi) – dễ nhớ như 'hai' giống 'hài' (giày) nhưng đây là bộ phận riêng tư.

〈方〉俗称女性外生殖器。粤语。

Ví dụ
02

(theo nghĩa Hàn Quốc) đồ vật bị mất, thất lạc – nhớ như 'hai' mất đồ, dễ quên như mất đồ vật.

〈韩国释义〉失物。“~音西,俗训遗失曰~失。”

Ví dụ
閪
Bính âm:
【hāi】【ㄏㄞ】【HAI】
Hình thái radical:
⿵,門,西
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨乚一一一丨乚丿乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép