Bản dịch của từ 閫 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǔn

ㄎㄨㄣˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

kǔn
01

Xem chữ “” (nghĩa là ngưỡng cửa, khu vực riêng của phụ nữ trong nhà truyền thống)

见“阃”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

閫
Bính âm:
【kǔn】【ㄎㄨㄣˇ】【KHỦN】
Các biến thể:
壼, 梱, 閸, 阃, 𠢷, 𣏔, 𩨫
Hình thái radical:
⿵,門,困
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨フ一一丨フ一丨ノ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép