Bản dịch của từ 閭 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄩˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Xóm nhỏ gồm 25 gia đình (như một khu làng nhỏ, dễ nhớ vì 'lư' gần giống 'lũ' người trong xóm)

见“闾”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

閭
Bính âm:
【lǘ】【ㄌㄩˊ】【LƯ】
Các biến thể:
闾, 閭
Hình thái radical:
⿵,門,吕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨フ一一丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép