Bản dịch của từ 閮 trong tiếng Việt
閮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tíng | ㄊㄧㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
閮 (Danh từ)
【tíng】
01
Giống chữ “庭”, chỉ phòng lớn hoặc sân trong nhà (như sân đình làng).
同“庭”,厅堂;院子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【tíng】【ㄊㄧㄥˊ】【ĐÌNH】
- Các biến thể:
- 庭, 廷
- Hình thái radical:
- ⿵,門,廷
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 門
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一一丨乚一一丿一丨一乚乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
榳
霆
嵉
莛
筳
䗴
蝏
渟
諪
亭
廷
婷
䵺
誔
涏
頲
梃
䦐
挺
鋌
艇
娗
铤
䋼
䦚
䦔
閄
閂
閆
闞
闚
䦌
䦯
開
閐
閬
䄗
駂
䯌
㦆
㷧
𠍳
𠙪
鉷
演
潇
蜧
槄
