Bản dịch của từ 閰 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˊN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Đóng lại, khép kín như cửa đóng (nhớ câu 'cửa cụp lại cho kín')

闭。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

閰
Bính âm:
【jú】【ㄐㄩˊ】【CỤ】
Hình thái radical:
⿵,門,臼
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨乚一一丿丨一一乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép