Bản dịch của từ 閱 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋyuethanh huyền

(Động từ)

yuè
01

Kiểm duyệt, duyệt binh (như kiểm tra quân đội).

檢閱

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đọc, xem qua (như đọc sách, xem xét tài liệu).

看;閱讀

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Trải qua, kinh qua (như trải qua thời gian, kinh nghiệm).

經歷

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Tính toán, đếm số lượng (như từng món được kiểm đếm).

引申爲計算

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Kiểm tra, xem xét kỹ lưỡng (như kiểm đếm từng món trong cửa nhà).

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Xem, thưởng thức (như xem cảnh đẹp, xem kịch).

觀賞

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

07

Tập hợp, hội tụ (như nước chảy tụ lại thành sông).

總聚;彙集

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

08

(Hình thanh) Từ chữ (cửa) và âm đọc (thuyết) rút gọn. Hình ảnh trong cửa đang kiểm đếm đồ vật. Nghĩa gốc: kiểm tra, tính toán bên trong cửa.

(形聲。从門,說省聲。象在門裏清點東西。本義:在門內考察、計算事物)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

09

Xem xét, kiểm tra, kiểm duyệt (như kiểm tra dân chúng vào cuối năm).

察看;視察,考查

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

閱
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ】【DUYỆT】
Các biến thể:
閲, 阅, 𧢅
Hình thái radical:
⿵,門,兌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨フ一一ノ丶丨フ一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép