Bản dịch của từ 閱 trong tiếng Việt
閱

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuè | ㄩㄝˋ | y | ue | thanh huyền |
閱 (Động từ)
Kiểm duyệt, duyệt binh (như kiểm tra quân đội).
檢閱
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đọc, xem qua (như đọc sách, xem xét tài liệu).
看;閱讀
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trải qua, kinh qua (như trải qua thời gian, kinh nghiệm).
經歷
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tính toán, đếm số lượng (như từng món được kiểm đếm).
引申爲計算
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kiểm tra, xem xét kỹ lưỡng (như kiểm đếm từng món trong cửa nhà).
同本義
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Xem, thưởng thức (như xem cảnh đẹp, xem kịch).
觀賞
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Tập hợp, hội tụ (như nước chảy tụ lại thành sông).
總聚;彙集
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
(Hình thanh) Từ chữ 門 (cửa) và âm đọc 说 (thuyết) rút gọn. Hình ảnh trong cửa đang kiểm đếm đồ vật. Nghĩa gốc: kiểm tra, tính toán bên trong cửa.
(形聲。从門,說省聲。象在門裏清點東西。本義:在門內考察、計算事物)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Xem xét, kiểm tra, kiểm duyệt (như kiểm tra dân chúng vào cuối năm).
察看;視察,考查
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yuè】【ㄩㄝˋ】【DUYỆT】
- Các biến thể:
- 閲, 阅, 𧢅
- Hình thái radical:
- ⿵,門,兌
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 門
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨フ一一ノ丶丨フ一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
