Bản dịch của từ 閲 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋN/AN/AN/A

(Động từ)

yuè
01

Xem, duyệt qua (như duyệt văn bản, duyệt hồ sơ)

见“閱”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

閲
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ】【DUYỆT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿵,門,兑
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép