ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
閲
Bảng phân tích âm vị 閲
Yuè
Xem, duyệt qua (như duyệt văn bản, duyệt hồ sơ)
见“閱”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép