Bản dịch của từ 閶 trong tiếng Việt
閶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chāng | ㄔㄤ | N/A | N/A | N/A |
閶 (Danh từ)
【chāng】
01
Xem chữ “阊” – cổng trời, cổng chính của cung điện (nhớ như cổng sảng sáng trời cao)
见“阊”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【chāng】【ㄔㄤ】【SẢNG】
- Các biến thể:
- 闛, 阊, 𨵷, 𨷇
- Hình thái radical:
- ⿵,門,昌
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 門
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨フ一一丨フ一一丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
冐
锠
琩
椙
淐
昌
裮
娼
鲳
猖
阊
鼚
閃
䦎
䦚
䦙
闤
闆
闛
閂
閲
閹
闧
閔
䫃
䑾
謁
嶵
燓
䞂
樸
臈
㵘
澮
膮
㘁
