Bản dịch của từ 閹 trong tiếng Việt

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

(Danh từ)

yān
01

(chữ hội ý) Người bị cắt bỏ bộ phận sinh dục, xưa thường trông coi cửa cung điện (giúp nhớ: là cửa, là che phủ, người bị cắt được giam giữ ở cửa)

(會意。从門,从奄,奄亦聲。本義:被閹割的人。古代常用來看守宮門)

Ví dụ
02

Người bị thiến, thái giám

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Chỉ đặc biệt thái giám trong cung đình; ví dụ: thái giám chủ quản, thái giám hầu hạ, phe nhóm thái giám (giúp nhớ: từ ghép có chữ đều liên quan thái giám)

特指宦官

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Động từ)

yān
01

Hành động thiến, cắt bỏ bộ phận sinh dục (thường dùng cho động vật hoặc người bị thiến)

閹割

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

閹
Bính âm:
【yān】【ㄧㄢ】【YÊN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿵,門,奄
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨フ一一一ノ丶丨フ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép