Bản dịch của từ 閼 trong tiếng Việt
閼
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yān | ㄧㄢ | N/A | N/A | N/A |
閼 (Động từ)
【yān】
01
Cũng đọc là “阏”, nghĩa là chặn lại, ngăn cản, bịt kín (như ngăn dòng nước, bịt lối đi)
均见“阏”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yān】【ㄧㄢ】【YĀN】
- Các biến thể:
- 阏
- Hình thái radical:
- ⿵,門,於
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 門
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨フ一一丶一フノノ丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
扼
鶚
崿
豟
琧
䑪
㟧
㷈
㱦
颚
蝁
敋
胭
嶖
黫
醃
剦
橪
篶
黰
硽
恹
傿
菸
閵
䦔
閠
䦞
閐
闕
閔
閑
䦵
閇
閏
闋
䳃
瘶
𠚜
縜
䳁
篝
骾
辦
澱
䎔
錌
歚
