Bản dịch của từ 闂 trong tiếng Việt
闂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hòng | ㄏㄨㄥˋ | N/A | N/A | N/A |
闂 (Danh từ)
【hòng】
01
Chữ viết sai của chữ '闀' (một chữ Hán ít dùng liên quan đến cửa, dễ nhầm lẫn như khi đọc nhầm 'họng' thành 'hòng').
“闀”的讹字。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【hòng】【ㄏㄨㄥˋ】【HỌNG】
- Các biến thể:
- 巷, 閧, 鬨
- Hình thái radical:
- ⿵,門,卷
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 門
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一一丨乚一一丶丿一一丿丶乚乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蕻
訌
閧
闀
㶹
鬨
澒
銾
讧
撔
䬝
哄
埍
菤
卷
䐪
龹
锩
巻
臇
捲
錈
㷷
呟
项
像
䢽
䣈
䴂
姠
䦳
項
㟟
缿
曏
䤔
闞
閱
䦪
閂
䦰
閗
闃
閼
闙
關
閷
闗
嬛
憸
瘭
濗
縡
錰
鍈
駬
䳂
螉
曆
璏
