Bản dịch của từ 闃 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩˋquthanh huyền

(Tính từ)

01

Yên tĩnh, tĩnh mịch như đêm vắng không một tiếng động (gợi nhớ 'quạnh quẽ')

寂靜

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trống trải, không có gì bên trong (cảm giác trống rỗng)

空虛

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Như: rộng rãi, trống trải; trống không; không có người (cảm giác cô quạnh)

如:闃曠(空闊);闃如(空虛);闃其無人(空蕩蕩無人)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

闃
Bính âm:
【qù】【ㄑㄩˋ】【KHUẤT】
Các biến thể:
郥, 閴, 阒, 𨵙, 𨶑
Hình thái radical:
⿵,門,狊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨フ一一丨フ一一一一ノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép