Bản dịch của từ 闆 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎn

ㄅㄢˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

bǎn
01

~〕xem “老板” - ông chủ, người đứng đầu (nhớ từ 'bản' như 'bản lĩnh' của ông chủ)

〔老~〕見“老板”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

闆
Bính âm:
【bǎn】【ㄅㄢˇ】【BẢN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿵,門,品
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨フ一一丨フ一丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép