Bản dịch của từ 闇 trong tiếng Việt
闇

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Àn | ㄢˋ | N/A | an | thanh huyền |
闇 (Động từ)
Ví dụ: '闇室' là phòng tối không có ánh sáng; '闇没' là bị chôn vùi, bị che lấp mất dấu vết.
又如:闇室(遮去光线的房间);闇没(埋没,掩没)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Đóng, khép cửa (như khép cửa nhà, cửa phòng).
同本义
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
(形声) Từ ghép âm thanh và nghĩa, gốc nghĩa là đóng cửa lại, như đóng cánh cửa nhà mình để giữ kín đáo.
(形声。从门,音声。本义:闭门)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ: '闇门' là cửa bí mật, cửa ẩn giấu như cửa sau nhà không ai biết.
又如:闇门(隐蔽的门)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Che phủ, che khuất ánh sáng như bóng râm làm tối tăm, khiến vật bị khuất lấp.
蒙蔽;遮蔽
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
闇 (Tính từ)
Cùng nghĩa với '暗' (tối, mờ mịt), thường dùng trong văn cổ.
同“暗”(经传多以闇为之)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ: '闇时' là thời kỳ tối tăm, '闇昧' chỉ sự mờ mịt, bí mật.
又如:闇时(昏暗的时代);闇昧(暗淡;指人的隐私)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ngu dốt, mù mịt như không thấy đường, không hiểu chuyện.
愚昧;糊涂
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Đần độn, ngu xuẩn, không sáng suốt.
昏庸
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ: '闇君', '闇王' chỉ những vua chúa ngu dốt, bạo ngược.
又如:闇君(昏君);闇王(昏君)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ: '闇惑' là sự bối rối, không rõ ràng; '闇短' chỉ người có tài năng hạn chế, kém cỏi.
又如:闇惑(愚昧不明);闇短(才识愚劣短浅)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
