Bản dịch của từ 闈 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

wéi
01

Xem chữ “” (cổng, cửa, nơi sinh hoạt) để dễ nhớ ( là biến thể của ).

见“闱”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

闈
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【VI】
Các biến thể:
闱, 𨵾
Hình thái radical:
⿵,門,韋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨フ一一フ丨一丨フ一一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép