Bản dịch của từ 闉市 trong tiếng Việt
闉市
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yīn | ㄧㄣ | y | in | thanh ngang |
闉市 (Danh từ)
【yīn shì】
01
Tên cũ chỉ một thành thị (tương tự “城市”的古称,意指城镇)
犹城市。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闉市
yīn
闉
shì
市
Các từ liên quan
闉厄
闉扼
闉支
闉池
市丈
市不豫贾
市丝
市两
- Bính âm:
- 【yīn】【ㄧㄣ】【YÊN】
- Các biến thể:
- 𨶾, 𨶴, 𨶵
- Hình thái radical:
- ⿵,門,垔
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 門
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨フ一一一丨フ丨丨一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
凐
愔
荫
姻
阴
瘖
隂
秵
喑
栶
洇
氤
闒
閙
䦴
閯
閇
闏
閊
䦝
䦓
闇
閃
闗
臂
禦
豰
燛
䢯
鞚
鞬
繅
聯
鄿
藈
龜
