Bản dịch của từ 闉扼 trong tiếng Việt
闉扼
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yīn | ㄧㄣ | y | in | thanh ngang |
闉扼 (Động từ)
【yīn è】
01
Chỉ việc ngựa bị cong cổ làm tuột yên cương (mất yên/tuột ám), tức là miêu tả tình trạng yên cương rơi hoặc tuột khỏi cổ ngựa
谓马曲颈脱轭。扼,通“轭”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闉扼
yīn
闉
è
扼
Các từ liên quan
闉厄
闉市
闉支
闉池
扼制
扼吭
扼吭夺食
扼吭拊背
- Bính âm:
- 【yīn】【ㄧㄣ】【YÊN】
- Các biến thể:
- 𨶾, 𨶴, 𨶵
- Hình thái radical:
- ⿵,門,垔
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 門
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨フ一一一丨フ丨丨一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
凐
愔
荫
姻
阴
瘖
隂
秵
喑
栶
洇
氤
闒
閙
䦴
閯
閇
闏
閊
䦝
䦓
闇
閃
闗
臂
禦
豰
燛
䢯
鞚
鞬
繅
聯
鄿
藈
龜
