Bản dịch của từ 闉支 trong tiếng Việt

闉支

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣyinthanh ngang

闉支 (Cụm từ)

yīn zhī
01

即胭脂。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闉支

yīn

zhī

Các từ liên quan

闉厄
闉市
闉扼
闉池
支与流裔
支书
支亲
支仗
支付
闉
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【YÊN】
Các biến thể:
𨶾, 𨶴, 𨶵
Hình thái radical:
⿵,門,垔
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨フ一一一丨フ丨丨一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép