Bản dịch của từ 闉隍 trong tiếng Việt

闉隍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣyinthanh ngang

闉隍 (Danh từ)

yīn huáng
01

Tường thành; thành trì (giống như '城池') — chỉ nơi phòng thủ, thành lũy

犹城池。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闉隍

yīn

huáng

Các từ liên quan

闉厄
闉市
闉扼
闉支
闉池
隍鹿
闉
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【YÊN】
Các biến thể:
𨶾, 𨶴, 𨶵
Hình thái radical:
⿵,門,垔
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨フ一一一丨フ丨丨一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép