Bản dịch của từ 闋 trong tiếng Việt
闋
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Què | ㄑㄩㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
闋 (Động từ)
【què】
01
Xem chữ “阕” (có nghĩa là đóng cửa, khép lại; tháp canh) để dễ nhớ hơn
见“阕”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【què】【ㄑㄩㄝˋ】【KHIẾT】
- Các biến thể:
- 阕, 𨴊, 𨶋, 𨶫
- Hình thái radical:
- ⿵,門,癸
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 門
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一一丨乚一一乚丶丿丿丶一一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䧿
琷
搉
墧
㾡
皵
榷
鵲
㩁
礐
棤
塙
䦓
䦚
閞
闥
䦗
䦔
閟
䦛
閶
䦱
闛
閊
鳉
嚍
鬁
㬦
懛
鵧
嬷
皢
磰
䑃
辫
嚊
