Bản dịch của từ 闌 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lán

ㄌㄢˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

lán
01

Xem chữ “” (cửa chắn, lan can) – hình ảnh lan can chắn ngang như cái “lan” trong nhà

见“阑”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

闌
Bính âm:
【lán】【ㄌㄢˊ】【LAN】
Các biến thể:
阑, 𨷻
Hình thái radical:
⿵,門,柬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨フ一一一丨フ丶ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép