Bản dịch của từ 闐 trong tiếng Việt
闐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tián | ㄊㄧㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
闐 (Danh từ)
【tián】
01
Xem chữ “阗” (một địa danh ở Tân Cương, Trung Quốc)
见“阗”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【tián】【ㄊㄧㄢˊ】【THIÊN】
- Các biến thể:
- 窴, 阗, 𨳸
- Hình thái radical:
- ⿵,門,真
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 門
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一一丨乚一一一丨丨乚一一一一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
甜
緂
璳
鴫
碵
磌
䑚
甛
湉
胋
窴
沺
閼
闓
䦒
䦮
䦡
閰
闏
䦐
門
䦍
閐
䦦
𠐨
㶆
鎊
䥃
蹘
㙽
艠
謱
甖
穡
癤
𠆚
