Bản dịch của từ 闑 trong tiếng Việt
闑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niè | ㄋㄧㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
闑 (Danh từ)
【niè】
01
Cái chốt cửa, thanh gỗ ngắn dựng ở giữa cánh cửa lớn ngày xưa (giúp nhớ: 'niệt' như 'nẹp' cửa).
门橛(古代竖在大门中央的短木):“君入门,介拂~。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cửa thành, cửa thành phố (nhớ dễ với 'niệt' là cổng thành).
郭门。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【niè】【ㄋㄧㄝˋ】【NIỆT】
- Các biến thể:
- 槷, 臬, 𨶠
- Hình thái radical:
- ⿵,門,臬
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 門
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一一丨乚一一丿丨乚一一一一丨丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
摰
圼
錜
鑷
摄
䡾
鋷
蠥
乜
臬
㟧
啮
閈
閳
閉
䦚
闏
閊
䦞
閨
閎
䦭
闍
闂
瀔
謹
蹗
蟚
𠐰
䨦
䰨
蟭
轆
䊦
嚕
㬪
