Bản dịch của từ 闒 trong tiếng Việt
闒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tà | ㄊㄚˋ | N/A | N/A | N/A |
闒 (Danh từ)
【tà】
01
Xem chữ “阘” (cửa hoặc cửa sổ tầng trên, dễ nhớ như cửa tháp cao)
见“阘”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【tà】【ㄊㄚˋ】【THÁP】
- Các biến thể:
- 塌, 榻, 阘, 𨵝
- Hình thái radical:
- ⿵,門,𦐇
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 門
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一一丨乚一一丨乚一一乚丶丶乚丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㭼
狧
䜚
澾
嗒
䈳
挞
涾
橽
撻
㳠
阘
䦏
閷
闍
闇
閮
䦕
闁
闅
闧
閅
閉
闊
㩫
镯
㶆
𥳐
櫂
䵌
䫝
鎼
𠆛
謵
䝢
瀈
