ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
闓
Bảng phân tích âm vị 闓
Kǎi
Mở ra, như mở cửa (nhớ câu 'khai mở' là mở cửa)
開:~關。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Vui vẻ, hoan hỉ (giống chữ 'khải' trong 'khải hoàn' nghĩa là vui mừng chiến thắng)
同“愷”,歡樂。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép