Bản dịch của từ 闖 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuǎng

ㄔㄨㄤˇN/AN/AN/A

(Động từ)

chuǎng
01

Xông vào, đột nhập mạnh mẽ như người 'xương' thủy (dũng cảm lao vào nơi nguy hiểm)

见“闯”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

闖
Bính âm:
【chuǎng】【ㄔㄨㄤˇ】【XƯƠNG】
Các biến thể:
闯, 𨳐
Hình thái radical:
⿵,門,馬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨フ一一一丨一一丨フ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép