Bản dịch của từ 闗 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guān

ㄍㄨㄢguanthanh ngang

(Danh từ)

guān
01

Cửa, cổng; đóng, khóa

Old variant of 關|关

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

闗
Bính âm:
【guān】【ㄍㄨㄢ】【QUAN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿵門𢇁
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨フ一一フフ丶フフ丶丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép