Bản dịch của từ 闙 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˇN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Cùng nghĩa với “”, mở cửa hoặc mở ra (như mở cánh cửa để bắt đầu một việc gì đó).

同“啓”,开门;打开。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

闙
Bính âm:
【qǐ】【ㄑㄧˇ】【KHỞI】
Hình thái radical:
⿵,門,啟
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨乚一一丿丿乚一丨乚一丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép