ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
闙
Bảng phân tích âm vị 闙
Qǐ
Cùng nghĩa với “啓”, mở cửa hoặc mở ra (như mở cánh cửa để bắt đầu một việc gì đó).
同“啓”,开门;打开。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép