Bản dịch của từ 闚 trong tiếng Việt
闚

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuī | ㄎㄨㄟ | N/A | N/A | N/A |
闚 (Động từ)
Nhìn trộm qua khe hở nhỏ (như khe cửa), giống như 'khuy' cửa để nhìn lén (nhớ câu: 'Khuy cửa hé, nhìn trộm dễ dàng').
從小孔或縫隙處偷看。《易·豐》:“闚其户,闃其無人,自藏也。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nhìn trộm, dò xét, theo dõi lén lút (giống như 'khuy' mắt quan sát bí mật).
窺伺;窺測。《潛夫論·實邊》:“西羌北虜,必生闚欲,誠大憂也。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nhìn, ngắm (như đứng trên cao nhìn xa xa).
望;觀看。《楚辭·劉向〈九歎·憂苦〉》:“登巑岏以長企兮,望南郢而闚之。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cho người khác thấy, biểu lộ ra (giống như mở 'khuy' để lộ ra ngoài).
顯示給人看。《史記·刺客列傳》:“丹之私計愚,以為誠得天下之勇士使於秦,闚以重利。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Khám phá, tìm hiểu (như dùng 'khuy' để mở cửa khám phá bí mật).
探索。《史記·老子韓非列傳》:“(莊子)與梁惠王、齊宣王同時,其學無所不關。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tên một nước cổ (giống như tên riêng, dễ nhớ vì giống âm 'Khuy').
古國名。《字彙補·門部》:“闚,國名。黄帝臣闚紀。見《路史》。”
Họ Khuy (tên họ người).
姓。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
