Bản dịch của từ 闛 trong tiếng Việt
闛
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Táng | ㄊㄤˊ | N/A | N/A | N/A |
闛 (Tính từ)
【táng】
01
〔~~〕phát đạt, thịnh vượng rực rỡ (như đường thăng hoa, ngọt ngào và tràn đầy).
〔~~〕隆盛。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【táng】【ㄊㄤˊ】【ĐƯỜNG】
- Các biến thể:
- 閶
- Hình thái radical:
- ⿵,門,堂
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 門
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一一丨乚一一丨丶丿丶乚丨乚一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
棠
禟
㼺
赯
䌅
膅
隚
坣
唐
㭻
䣘
糃
鞺
汤
羰
铴
鼞
镗
趟
蹚
薚
湯
蝪
鏜
冐
伥
倀
阊
鲳
锠
昌
琩
猖
倡
菖
裮
䦠
閒
䦑
閹
闧
䦕
䦳
閤
閎
閲
閫
閆
𠔹
䜎
鶂
嚭
騘
鯞
蘒
鬎
䚨
䚑
鳓
鯛
