Bản dịch của từ 闝 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piáo

ㄆㄧㄠˊpiaothanh sắc

(Danh từ)

piáo
01

Phiêu; khóa; đóng lại

闝是一个汉字,表示关闭或锁住的意思。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

闝
Bính âm:
【piáo】【ㄆㄧㄠˊ】【BIỀU.PHIÊU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿵門敗
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨フ一一丨フ一一一ノ丶ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép