Bản dịch của từ 闟 trong tiếng Việt
闟
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xì | ㄒㄧˋ | x | i | thanh huyền |
闟 (Tính từ)
【xì】
01
Yên bình
平静地
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Lặng lẽ
悄悄
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【xì】【ㄒㄧˋ】【HẤP.THÁP】
- Các biến thể:
- 榻, 𩰙
- Hình thái radical:
- ⿵門翕
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 門
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨フ一一ノ丶一丨フ一フ丶一フ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䮎
䐼
欯
蕮
钑
茜
䈪
㳀
屃
戲
恄
㙾
薔
渋
栜
澀
䔼
㥶
雭
廧
澁
啬
瘷
濏
澾
鎉
挞
粏
躂
嚃
傝
䪚
禢
鞜
涾
錔
䦌
䦤
閽
闞
闁
閰
闗
闃
䦖
閉
閮
闚
䥜
譴
蘪
纀
籊
㱋
覹
㠤
鶿
䖜
蠑
鬪
