Bản dịch của từ 闡 trong tiếng Việt
闡
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chǎn | ㄔㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
闡 (Động từ)
【chǎn】
01
Xem chữ “阐” (giải thích, làm sáng tỏ)
见“阐”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【chǎn】【ㄔㄢˇ】【SÁN】
- Các biến thể:
- 僤, 灛, 閳, 阐, 𨴁, 𨴝
- Hình thái radical:
- ⿵,門,單
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 門
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨フ一一丨フ一丨フ一丨フ一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
閳
䥀
譂
醦
㯆
冁
㦃
㹌
啴
嘽
產
旵
䦲
閠
䦳
閉
閑
䦒
闧
闒
闉
䦖
閆
䦏
蘤
臚
饏
鰋
矍
㺣
鐩
㺤
鐓
孾
㶑
㹚
