Bản dịch của từ 闢 trong tiếng Việt
闢

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pì | ㄆㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
闢 (Động từ)
Mở ra; khai mở (như mở cửa, mở rộng cánh cửa)
開啟;打開。《六書故•工事一》:“闢,開之盡也。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Khai phá, mở rộng đất đai (như khai hoang, mở rộng vùng đất)
開闢;開拓。《吴子•圖國》:“闢土四面,拓地千里。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bác bỏ, phản bác (ví dụ: bác bỏ tin đồn)
駁斥。如:闢謠。宋葉適《上西府書》:“闢和同之論,息朋黨之説。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Rộng mở, thoáng đãng (như không gian rộng lớn)
開闊;寬廣。晋潘岳《西征賦》:“蹈秦郊而始闢,豁爽塏以宏壯。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Né tránh, tránh né (giống như tránh mặt, tránh xa)
通“避”。回避。《周禮•天官•閽人》:“凡外内命夫命婦出入,則為之闢。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cày cấy, khai khẩn đất đai (giống như việc làm ruộng)
墾地;開墾。《史記•田敬仲完世家》:“田野闢,人民給,官無留事,東方以寧。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Loại bỏ, gạt bỏ (như loại trừ những điều không cần thiết)
屏除;排除。《荀子•解蔽》:“是以闢耳目之欲,而遠蚊蝱之聲。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
(thuật ngữ) xem “湀” để hiểu nghĩa
〔湀闢〕見“湀”。
- Bính âm:
- 【pì】【ㄆㄧˋ】【BÍCH】
- Các biến thể:
- 辟, 𨳟, 𨳥, 𨴔, 𨵓
- Hình thái radical:
- ⿵,門,辟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 門
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨フ一一フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
