Bản dịch của từ 闣 trong tiếng Việt

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dāng

ㄉㄤN/AN/AN/A

(Từ tượng thanh)

dāng
01

Âm thanh tiếng trống vang dội như tiếng 'đáng' trong tiếng Việt, gợi nhớ tiếng trống rền rĩ trong lễ hội.

同“鼞”,鼓声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

闣
Bính âm:
【dāng】【ㄉㄤ】【ĐÁNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿵,門,當
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨乚一一丨丶丿丶乚丨乚一丨乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép