Bản dịch của từ 闤 trong tiếng Việt
闤
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huán | ㄏㄨㄢˊ | h | uan | thanh sắc |
闤 (Danh từ)
【huán】
01
Bức tường bao quanh chợ (như bức tường bảo vệ khu chợ, dễ nhớ vì 'hoàn' giống 'vành' như vành đai quanh chợ)
市垣,環繞市區的牆
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Khu chợ, phố chợ (nơi buôn bán sầm uất, nhớ như 'hoàn' là nơi hoàn chỉnh của chợ)
市區
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【huán】【ㄏㄨㄢˊ】【HOÀN】
- Các biến thể:
- 阛, 𨷤
- Hình thái radical:
- ⿵,門,睘
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 門
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一一丨乚一一丨乚丨丨一一丨乚一丿乚丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
寰
鬟
繯
鐶
环
䍺
環
澴
蒝
桓
㦥
瓛
閳
䦝
闇
閄
閕
闦
閡
閐
閶
閇
閌
闅
爛
鰩
䪀
躍
鰡
趯
䳵
鞼
囀
饖
軇
攡
