Bản dịch của từ 闦 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

wén
01

Chỉ người giàu có, nhà cửa sung túc (như nhà 'vấn' đầy tiền của).

指殷实富户。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

闦
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VẤN】
Hình thái radical:
⿵,門,豊
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨乚一一丨乚一丨丨一一丨乚一丶丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép