Bản dịch của từ 门上 trong tiếng Việt
门上
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mén | ㄇㄣˊ | m | en | thanh sắc |
门上 (Danh từ)
【mén shàng】
01
Trước cửa; khu vực ngay trước cửa (cửa nhà, cửa hàng)
3.门前;门口。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chỉ nơi cư trú; nhà cửa (vùng chốn để ở) — Hán Việt: Môn thượng (trên cửa) dùng mở rộng chỉ chỗ ở
2.指住所。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Người trên cửa; người coi giữ cửa/ở cửa (Hán-Việt: môn thượng) — tức người đứng ở cửa hoặc phụ trách cửa nhà/đền
1.即门上人。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 门上
mén
门
shàng
上
Các từ liên quan
门丁
门上人
门下
门下人
门下侍郞
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
- Bính âm:
- 【mén】【ㄇㄣˊ】【MÔN】
- Các biến thể:
- 門, 閅
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 门
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨フ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㡈
䫒
扪
䊟
钔
菛
亹
㻊
鍆
怋
㨺
瞞
阋
阐
阙
阈
阒
阎
阘
闯
阊
阇
闶
䦸
辶
寸
亽
于
叉
㐉
巾
女
子
夨
夊
彡
专门
门口
部门
出门
门槛
热门
关门
开门
敲门
澳门
