Bản dịch của từ 门上人 trong tiếng Việt

门上人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mén

ㄇㄣˊmenthanh sắc

门上人 (Danh từ)

mén shàng rén
01

Người hầu/ người làm ở phòng trông cửa, chuyên nhiệm truyền đạt, đưa thư từ ở cửa (tương tự người trông cổng)

在门房从事传达的仆役。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 门上人

mén

shàng

rén

Các từ liên quan

门丁
门上
门下
门下人
门下侍郞
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
门
Bính âm:
【mén】【ㄇㄣˊ】【MÔN】
Các biến thể:
門, 閅
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép