Bản dịch của từ 门下 trong tiếng Việt
门下

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mén | ㄇㄣˊ | m | en | thanh sắc |
门下 (Danh từ)
Ở dưới cửa nhà/đường vào của ai; dưới quyền, dưới trướng (hàm ý là chịu ơn, là môn sinh hoặc sống nhờ vào thế lực của người khác)
1.谓在某人的门庭之下。
Thực khách; người làm khách trong nhà hoặc môn khách (người theo hầu, đến nịnh nọt hoặc được mời đến nhà học hỏi/chiêm ngưỡng danh gia)
2.食客;门客。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
môn sinh; đệ tử (người học trò, học viên dưới một thầy hoặc trong một trường phái)
3.门生;弟子。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tước hiệu chức quan thời xưa (môn hạ, người dưới trướng một chức quan) — nghĩa hành chính/cấp bậc; cũng chỉ những người dưới quyền một học giả hoặc sư phụ.
4.官名。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mục từ hành chính cổ: '门下省' (một cơ quan văn thư, bộ trong triều đình cổ Trung Hoa)
5.见“门下省”。
Kính xưng đối với người khác; tương tự “quý hàm”/“Ngài” (tôn kính cách nói, cổ chữ)
6.犹阁下。对人的尊称。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nhà môn, cửa nhà; gia đình, dòng họ hoặc đồ đệ dưới một nhà Nho (tương tự 'môn đệ' hoặc 'môn hộ')
7.犹门第。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Môn hạ; những người thuộc học trò, môn đệ hoặc thuộc quyền dưới một người (ví dụ: '門下有毛遂' — trong môn hạ có người tài)
(2) 又如:门下有毛遂。门下二十人
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 门下
mén
门
xià
下
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【mén】【ㄇㄣˊ】【MÔN】
- Các biến thể:
- 門, 閅
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 门
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨フ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
