Bản dịch của từ 门下晩生 trong tiếng Việt
门下晩生
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mén | ㄇㄣˊ | m | en | thanh sắc |
门下晩生 (Danh từ)
【mén xià wǎn shēng】
01
Học trò đời sau của một nhà sư hoặc nhà nho; đồ đệ đời sau (theo lối xưng hô cổ: người tự xưng là “门下晚生” để gọi mình là hậu bối, học trò)
清代门生对座主的座主﹑座主的父亲或父亲的座主称太老师,自称为“门下晩生”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 门下晩生
mén
门
xià
下
wǎn
晩
shēng
生
Các từ liên quan
门丁
门上
门上人
门下
门下人
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
晩世
晩会
生一
生三
生上起下
生不逢场
- Bính âm:
- 【mén】【ㄇㄣˊ】【MÔN】
- Các biến thể:
- 門, 閅
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 门
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨フ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㡈
䫒
扪
䊟
钔
菛
亹
㻊
鍆
怋
㨺
瞞
阋
阐
阙
阈
阒
阎
阘
闯
阊
阇
闶
䦸
辶
寸
亽
于
叉
㐉
巾
女
子
夨
夊
彡
专门
门口
部门
出门
门槛
热门
关门
开门
敲门
澳门
