Bản dịch của từ 门业 trong tiếng Việt

门业

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mén

ㄇㄣˊmenthanh sắc

门业 (Danh từ)

mén yè
01

Môn phái, truyền nghề trong gia đình hoặc do sư môn truyền lại; nghề nghiệp thủ công/truyền thống của một dòng học

家门或师门相传的术业。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 门业

mén

Các từ liên quan

门丁
门上
门上人
门下
门下人
业业
业业兢兢
业业矜矜
业主
业举
门
Bính âm:
【mén】【ㄇㄣˊ】【MÔN】
Các biến thể:
門, 閅
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép