Bản dịch của từ 门中人 trong tiếng Việt

门中人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mén

ㄇㄣˊmenthanh sắc

门中人 (Danh từ)

mén zhōng rén
01

Người trong nhà cùng một dòng tộc; người trong họ (bản gia, cùng huyết thống)

本家;同宗族的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 门中人

mén

zhōng

rén

Các từ liên quan

门丁
门上
门上人
门下
门下人
中丁
中上
中下
中不溜
中专
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
门
Bính âm:
【mén】【ㄇㄣˊ】【MÔN】
Các biến thể:
門, 閅
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép