Bản dịch của từ 门内之口 trong tiếng Việt

门内之口

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mén

ㄇㄣˊmenthanh sắc

门内之口 (Danh từ)

mén nèi zhī kǒu
01

Người trong nhà; nhân khẩu gia đình (người ở trong cửa nhà).

门内:家里。家中的人口。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 门内之口

mén

nèi

zhī

kǒu

Các từ liên quan

门丁
门上
门上人
门下
门下人
内丁
内三关
内三郎
内三院
内丧
之个
之乎者也
之任
之前
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
门
Bính âm:
【mén】【ㄇㄣˊ】【MÔN】
Các biến thể:
門, 閅
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép