Bản dịch của từ 门塞维克 trong tiếng Việt

门塞维克

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mén

ㄇㄣˊmenthanh sắc

门塞维克 (Danh từ)

mén sāi wéi kè
01

孟什维克俄國布爾什維克對立的政治派別俄語 Mensheviks 的音譯

即孟什维克。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 门塞维克

mén

sāi

wéi

Các từ liên quan

门丁
门上
门上人
门下
门下人
塞上
塞上曲
塞上江南
塞上秋
塞上翁
维也纳
维也纳大学
维他命
维修
克丁克卯
克丝
克丝钳子
门
Bính âm:
【mén】【ㄇㄣˊ】【MÔN】
Các biến thể:
門, 閅
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép